Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詵 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 先 (Tiên, biểu âm); kết hợp cả hội ý lẫn hình thanh theo Thuyết Văn. Wiktionary dẫn Thuyết Văn: 言 (nói) + 先 (tiến lên). Nghĩa: đông đảo, lắm người (đặc biệt dùng trong 詵詵 — đông đúc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sân": lời nói (言) + tiên (先, trước) — hình ảnh nhiều người tranh nhau nói trước, "sân" gợi đông người ồn ào như sân chợ.

Gương Hán-Việt

sân — như trong "sân khấu", "sân chơi"; chữ 詵 là từ cổ ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 詵 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 kết hợp với 先 như 诶 và các chữ chỉ lời nói đông người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary dẫn theo Thuyết Văn: 詵 gồm 言 (ngôn, nói) + 先 (tiên, tiến lên/trước), kết hợp hội ý và hình thanh. Nghĩa: đông đảo, lắm người. Pinyin shēn. Chủ yếu dùng trong từ ghép 詵詵 (đông đúc, hội tụ đông người).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詵詵而至,車馬盈道。shēnshēn ér zhì, chēmǎ yíng dào. thanh 1

    Người đến đông đúc nườm nượp, xe ngựa đầy đường.

  • 詵詵一詞形容人群熙攘。shēnshēn yī cí xíngróng rénqún xīrǎng. thanh 1

    Từ 詵詵 diễn tả đám đông huyên náo tấp nập.

  • 親朋詵詵,聚於堂前。qīnpéng shēnshēn, jù yú táng qián. thanh 1

    Thân bằng quyến thuộc đông đúc, tề tựu trước sảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Ngôn (言), nghĩa nhiều/các (trong "các chư"), dễ nhầm ngữ cảnh

  • là thành phần biểu âm trong 詵, 先 có nghĩa "trước"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.