Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磾 là chữ độc thể, không phân tích được thành các thành phần rõ ràng qua cấu trúc hình thanh hay hội ý. Wiktionary chỉ ghi nhận cấu trúc Han etym mà không có compound rõ ràng; đây là chữ chuyên dùng trong danh từ riêng và từ cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sạn": đá (石) đen cứng như sạn — ngày xưa dùng loại đá này để nhuộm tơ lụa thành màu tối.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện chủ yếu trong danh từ riêng cổ như "Kim Nhật Sạn".

Mở khoá kiến thức

Biết 磾 giúp nhận diện tên nhân vật lịch sử Hán-Hung trong văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磾 chỉ một loại đá đen dùng để nhuộm lụa ở Trung Hoa cổ đại. Chữ gắn liền với danh nhân 金日磾 (Kim Nhật Sạn), người Hung Nô được Hán Vũ Đế sủng ái. Nguồn Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 金日磾是漢代的名臣。Jīn Mìdī shì Hàndài de míngchén. thanh 1

    Kim Nhật Sạn là trọng thần thời Hán.

  • 磾石可以染絲。Dī shí kěyǐ rǎn sī. thanh 1

    Đá sạn có thể dùng để nhuộm tơ.

  • 古書記載磾的用途。Gǔ shū jìzǎi dī de yòngtú. thanh 3

    Sách cổ ghi lại công dụng của loại đá này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dī, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm dī, thường gặp hơn trong văn bản hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.