Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

cái liềm to; vung liềm cắt tới tấp

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钐 (dạng phồn thể 釤) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 金 (kim) xác nhận liên quan đến kim loại hay công cụ bằng kim loại, song cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": lưỡi kim 金 loại cắt tới tấp — 钐 sam là cái liềm lớn vung mạnh.

Gương Hán-Việt

sam trong 钐镰 (sam liêm — liềm lớn) hoặc tên nguyên tố samarium

Mở khoá kiến thức

Biết 钐 giúp nhận biết ký hiệu nguyên tố samarium (钐, Sm) trong hoá học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 釤 (dạng gốc của 钐) mà không cung cấp phân tích chi tiết. Bộ 金 (kim — kim loại) cho thấy chữ chỉ công cụ hoặc chất liệu kim loại. Nghĩa hiện đại bao gồm cái liềm lớn và tên nguyên tố samarium (Sm). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用钐镰收割麦子。nóngmín yòng shān lián shōugē màizi. thanh 2

    Nông dân dùng liềm lớn gặt lúa mì.

  • 钐是一种稀土金属元素。shān shì yī zhǒng xītǔ jīnshǔ yuánsù. thanh 1

    Samarium là một nguyên tố kim loại đất hiếm.

  • 钐的原子序数是六十二。shān de yuánzǐ xùshù shì liùshí'èr. thanh 1

    Số nguyên tử của samarium là 62.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 钐, dễ lẫn lộn khi chuyển đổi

  • âm đọc gần (shān/shǎn), người học hay nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.