Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

Sa-ma-ri

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釤 là chữ bộ Kim. Wiktionary có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa cổ: loại liềm lớn dùng gặt lúa. Nghĩa hiện đại: dùng phiên âm nguyên tố samarium (Sm, số hiệu 62).

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": bộ kim (金) — vật kim loại lớn bén (sam) như cái liềm gặt lúa, nay dùng tên nguyên tố Sa-ma-ri.

Gương Hán-Việt

sam ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong hoá học (tên nguyên tố).

Mở khoá kiến thức

Biết 釤 giúp đọc bảng tuần hoàn tiếng Trung và tài liệu hoá học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 釤 có hình tiểu triện nhưng không cung cấp phân tích ngữ nguyên. Âm đọc shàn. Nghĩa gốc: loại liềm lớn. Nghĩa hiện đại: tên phiên âm nguyên tố samarium trong bảng tuần hoàn Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釤是化學元素鋸/釤(鉉)的繁體字形之一。shān shì huàxué yuánsù de fántǐ zìxíng zhī yī. thanh 1

    釤 là một trong các dạng phồn thể của tên nguyên tố hoá học.

  • 古代釤指一種割草用的大型鐮刀。gǔdài shān zhǐ yī zhǒng gē cǎo yòng de dàxíng liándāo. thanh 3

    Thời cổ đại 釤 chỉ một loại liềm lớn dùng cắt cỏ.

  • 釤字以金為部,與金屬農具相關。shān zì yǐ jīn wéi bù, yǔ jīnshǔ nóngjù xiāngguān. thanh 1

    Chữ 釤 dùng bộ Kim, liên quan đến nông cụ kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shān, thông dụng hơn nhiều

  • đồng âm shǎn, dễ nhầm khi phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.