Nghĩa tiếng Việt
Sa-ma-ri
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釤 là chữ bộ Kim. Wiktionary có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa cổ: loại liềm lớn dùng gặt lúa. Nghĩa hiện đại: dùng phiên âm nguyên tố samarium (Sm, số hiệu 62).
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": bộ kim (金) — vật kim loại lớn bén (sam) như cái liềm gặt lúa, nay dùng tên nguyên tố Sa-ma-ri.
Gương Hán-Việt
sam ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong hoá học (tên nguyên tố).
Mở khoá kiến thức
Biết 釤 giúp đọc bảng tuần hoàn tiếng Trung và tài liệu hoá học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 釤 có hình tiểu triện nhưng không cung cấp phân tích ngữ nguyên. Âm đọc shàn. Nghĩa gốc: loại liềm lớn. Nghĩa hiện đại: tên phiên âm nguyên tố samarium trong bảng tuần hoàn Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釤是化學元素鋸/釤(鉉)的繁體字形之一。
釤 là một trong các dạng phồn thể của tên nguyên tố hoá học.
- 古代釤指一種割草用的大型鐮刀。
Thời cổ đại 釤 chỉ một loại liềm lớn dùng cắt cỏ.
- 釤字以金為部,與金屬農具相關。
Chữ 釤 dùng bộ Kim, liên quan đến nông cụ kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.