Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xuân

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萗 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null); cấu tạo hoàn toàn chưa rõ. Chữ tạo muộn, cực kỳ hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": bộ 艸 (cỏ) + âm cè gần 策 (sách) → 萗 là chữ bộ cỏ cực hiếm.

Gương Hán-Việt

sách — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng 萗

Mở khoá kiến thức

萗 là chữ cực hiếm; nhận bộ 艸 giúp đoán liên quan đến thực vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo hay định nghĩa rõ cho 萗. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Âm đọc: cè. Nghĩa gốc là "xuân" theo một số nguồn từ điển nhưng chưa được xác nhận học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萗属草部,极为罕见。Cè shǔ cǎo bù, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    萗 thuộc bộ cỏ, cực kỳ hiếm gặp.

  • 萗字仅见于古代字书之中。Cè zì jǐn jiàn yú gǔdài zìshū zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 萗 chỉ thấy trong từ thư cổ đại mà thôi.

  • 萗的含义至今尚不明确。Cè de hányì zhìjīn shàng bù míngquè. thanh 4

    Nghĩa của 萗 cho đến nay vẫn chưa rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cè, nghĩa hoàn toàn khác (mưu kế, roi ngựa)

  • cùng âm cè, bộ khác (人), nghĩa khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.