Nghĩa tiếng Việt
Caesium
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銫 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Chưa có phân tích Wiktionary. Bộ 金 xác nhận đây là ký hiệu kim loại trong hóa học. Xử lý như tượng hình trong nhóm nguyên tố.
Hán-Việt: sắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sắc": bộ 金 (kim loại) + âm sè — caesium "sắc" nét phát sáng xanh trong ngọn lửa, như màu sắc đặc trưng.
Gương Hán-Việt
sắc — liên hệ 色 (sắc, màu); caesium phát ánh sáng xanh đặc trưng
Mở khoá kiến thức
Biết 銫 (sắc) giúp nhận ký hiệu hóa học kim loại kiềm trong bảng tuần hoàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 銫. Bộ 金 gợi ý chỉ kim loại (caesium). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 銫是一种碱金属。
Sắc là một kim loại kiềm.
- 銫的原子序数是55。
Số nguyên tử của caesium là 55.
- 銫在高温下会发光。
Caesium phát sáng ở nhiệt độ cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.