Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躘 thuộc bộ 足 (túc/chân). Theo Wiktionary, dùng trong từ 躘蹱 và có nghĩa trong tiếng Đài Sơn: chạy tán loạn, chạy hết chỗ này đến chỗ khác. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ruông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ruông": bộ 足 (chân) — chân (ruông) lảo đảo loạng choạng; dùng trong 躘蹱 tả dáng đi không vững.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 躘

Mở khoá kiến thức

Biết 躘 giúp đọc mô tả dáng đi loạng choạng trong văn học cổ và phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 躘 thuộc bộ 足 (túc/chân), âm lóng (ruông theo HV). Dùng trong từ 躘蹱 (loạng choạng, đi lảo đảo). Trong tiếng Đài Sơn: chạy tán loạn, chạy hết chỗ này đến chỗ khác. Âm Quảng Đông lung4/luung1. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躘蹱形容步履不穩,搖搖晃晃。lóng zhǒng xíngróng bùlǚ bù wěn, yáoyáo huànghuàng. thanh 2

    躘蹱 mô tả bước đi không vững, lảo đảo loạng choạng.

  • 老人走路有時會躘蹱不穩。lǎorén zǒulù yǒushí huì lóng zhǒng bù wěn. thanh 3

    Người già đi bộ đôi khi loạng choạng không vững.

  • 躘字屬足部,與行走相關。lóng zì shǔ zú bù, yǔ xíngzǒu xiāngguān. thanh 2

    躘 thuộc bộ 足, liên quan đến việc đi lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • xuất hiện cùng trong từ 躘蹱, cùng bộ 足 — phải nhớ cả cặp

  • cùng bộ 足, cũng chỉ dáng đi loạng choạng (踉蹌)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.