Nghĩa tiếng Việt
đi bộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躘 thuộc bộ 足 (túc/chân). Theo Wiktionary, dùng trong từ 躘蹱 và có nghĩa trong tiếng Đài Sơn: chạy tán loạn, chạy hết chỗ này đến chỗ khác. Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: ruông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ruông": bộ 足 (chân) — chân (ruông) lảo đảo loạng choạng; dùng trong 躘蹱 tả dáng đi không vững.
Gương Hán-Việt
ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 躘
Mở khoá kiến thức
Biết 躘 giúp đọc mô tả dáng đi loạng choạng trong văn học cổ và phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 躘 thuộc bộ 足 (túc/chân), âm lóng (ruông theo HV). Dùng trong từ 躘蹱 (loạng choạng, đi lảo đảo). Trong tiếng Đài Sơn: chạy tán loạn, chạy hết chỗ này đến chỗ khác. Âm Quảng Đông lung4/luung1. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躘蹱形容步履不穩,搖搖晃晃。
躘蹱 mô tả bước đi không vững, lảo đảo loạng choạng.
- 老人走路有時會躘蹱不穩。
Người già đi bộ đôi khi loạng choạng không vững.
- 躘字屬足部,與行走相關。
躘 thuộc bộ 足, liên quan đến việc đi lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.