Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

áo đơn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褧 thuộc bộ 衣 (quần áo), chỉ loại áo khoác đơn, không có lót. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chỉ loại áo nhẹ mặc bên ngoài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh": bộ áo (衣) mỏng manh — chiếc áo khoác mỏng phất phơ trong gió, không có lót ấm.

Gương Hán-Việt

quýnh — ít dùng trong tiếng Việt Hán; gặp trong văn cổ mô tả trang phục phụ nữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 褧 (quýnh) và bộ 衣 giúp nhận các loại trang phục truyền thống: 袍 (bào: áo dài), 衫 (sam: áo ngắn), 裙 (quần: váy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 褧 âm jiǒng, chỉ áo đơn không lót, áo khoác nhẹ mặc bên ngoài. Bộ 衣 xác nhận liên quan đến trang phục. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褧衣是古代女子穿在外面的薄外套。Jiǒng yī shì gǔdài nǚzǐ chuān zài wàimiàn de báo wàitào. thanh 3

    Áo 褧 là loại áo khoác mỏng phụ nữ mặc bên ngoài thời cổ.

  • 《诗经》中有描写女子穿褧衣的诗句。Shījīng zhōng yǒu miáoxiě nǚzǐ chuān jiǒng yī de shījù. thanh 1

    Kinh Thi có câu thơ tả phụ nữ mặc áo 褧.

  • 褧是一种无衬里的单层外衣。Jiǒng shì yī zhǒng wú chèn lǐ de dāncéng wàiyī. thanh 3

    褧 là loại áo khoác một lớp, không có lót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, nhưng 裙 là váy, còn 褧 là áo khoác mỏng

  • cùng âm jiǒng, nhưng 迥 là xa cách, khác biệt (bộ 辵)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.