Nghĩa tiếng Việt
đóng (cửa); then, chốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扃 thuộc bộ 戶 (cửa), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm và định nghĩa cơ bản. Dựa bộ 戶 suy liên quan đến cửa. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: quýnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quýnh": bộ 戶 (cửa) — 扃 là then "quýnh" khóa cửa — gài then lại là đóng chặt cửa, không ai vào được.
Gương Hán-Việt
quýnh trong "quýnh hộ" (đóng cửa, khóa cửa)
Mở khoá kiến thức
Biết 扃 đọc văn ngôn miêu tả cảnh đóng cửa: 扃鑰 (quýnh thược — then và chìa khóa), 扃戶 (quýnh hộ — đóng cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
扃 thuộc bộ 戶 (cửa). Wiktionary ghi nhận nghĩa: then cửa (doorlatch), chốt (bolt/clasp), cũng là động từ đóng cửa (to close/latch). Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Không có glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 深夜扃戶,不讓外人進入。
Đêm khuya đóng then cửa, không cho người ngoài vào.
- 扃鑰是古代門禁的象徵。
Then và chìa khóa là biểu tượng của an ninh cổ đại.
- 門扃已下,今夜無人出入。
Then cửa đã cài, đêm nay không ai ra vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.