Nghĩa tiếng Việt
gò má
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顴 là chữ thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Cấu trúc nội bộ phức tạp, chưa phân tích rõ từ Wiktionary. Toàn chữ biểu thị gò má — phần nhô ra của mặt người.
Hán-Việt: quyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyền": bộ 頁 (mặt) — gò quyền nhô lên trên mặt, như nắm quyền lực vùng cao.
Gương Hán-Việt
顴 xuất hiện trong 'gò má' (顴骨), thuật ngữ y học giải phẫu mặt.
Mở khoá kiến thức
Biết 顴 giúp đọc thuật ngữ y học: 顴骨 (xương gò má), 高顴 (gò má cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顴 có MC và OC được ghi nhận, nghĩa là 'gò má' (cheek bone). Hán-Việt phục nguyên là 'quyền' theo Trung cổ âm gjwon. Chữ có 26 nét, thuộc bộ 頁 chỉ phần đầu mặt. Gặp trong 顴骨 (xương gò má).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的顴骨很高。
Gò má cô ấy rất cao.
- 醫生檢查了他的顴骨。
Bác sĩ kiểm tra xương gò má của anh ấy.
- 高顴骨是某些民族的特徵。
Gò má cao là đặc điểm của một số dân tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.