Từ vựng tiếng Trung
juǎn

Nghĩa tiếng Việt

quằn (lưỡi dao, lưỡi kiếm)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锩 có bộ 钅 (kim, kim loại — biểu nghĩa) và phần bên phải có thể là biểu âm, nhưng Wiktionary không ghi nhận cấu trúc. Hình thức gợi ý hình thanh (kim loại + biểu âm), song chưa xác nhận học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyển": lưỡi kim loại (钅) bị quằn cong — dao kiếm sau khi đánh mạnh bị biến dạng.

Gương Hán-Việt

锩 trong 锩刃 (quyển nhận: lưỡi dao bị quằn).

Mở khoá kiến thức

Biết 锩 (quyển) mở khoá từ kỹ thuật rèn: lưỡi dao quằn, kim loại bị biến dạng khi va chạm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锩 nghĩa là lưỡi dao/kiếm bị quằn, cong do va chạm. Bộ 钅 (kim loại) gợi ý liên quan đến kim khí. Wiktionary không có glyph-origin. Chữ này không xuất hiện trong giáp cốt hay kim văn; tạo muộn hơn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刀刃碰到硬物后锩了。dāo rèn pèng dào yìng wù hòu juǎn le. thanh 1

    Lưỡi dao chạm vào vật cứng bị quằn lại.

  • 这把剑锩了刃,需要重新打磨。zhè bǎ jiàn juǎn le rèn, xūyào chóngxīn dǎmó. thanh 4

    Lưỡi kiếm này bị quằn, cần mài lại.

  • 锩了刃的刀,切东西费力。juǎn le rèn de dāo, qiē dōngxi fèi lì. thanh 3

    Con dao lưỡi bị quằn, cắt đồ rất tốn sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm juǎn, 卷 phổ biến hơn nghĩa cuộn, tập sách

  • cùng âm juān, bộ 扌 tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.