Nghĩa tiếng Việt
trốn tránh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逭 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi ý hành động di chuyển — trốn tránh; 官 cho âm đọc huàn. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": đi (辶) khỏi chức quan (官) — trốn tránh trách nhiệm.
Gương Hán-Việt
quán trong "bất khả đào quán" (không thể trốn tránh)
Mở khoá kiến thức
Biết 逭 giúp đọc cổ văn và thành ngữ về trách nhiệm không thể né tránh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 辶 (xước, đi lại) biểu nghĩa; 官 (quan) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: trốn tránh, thoát khỏi. Nổi tiếng qua câu cổ văn: tự tác nghiệt, bất khả đào/逭 — tự chuốc hoạ vào thân thì không thể thoát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 自作孽,不可逭。
Tự chuốc hoạ vào thân thì không thể thoát.
- 罪责难逭,必须承担后果。
Tội lỗi khó trốn tránh, phải gánh chịu hậu quả.
- 他试图逭避法律的制裁。
Anh ta cố trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.