Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
guàn

Nghĩa tiếng Việt

rửa sạch; cái chậu

Âm Hán Việt

quán

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 盥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

盥 là chữ hội ý: 𦥑 (đôi bàn tay) + 水 (nước) + 皿 (chậu đựng) — hình ảnh hai bàn tay được rót nước từ chậu để rửa. Đây là chữ hội ý điển hình miêu tả hành động rửa tay/mặt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ việc rửa tay chân hoặc làm danh từ chỉ chậu rửa thời cổ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": hai tay (𦥑) cầm nước (水) từ bát (皿) — cảnh rửa tay sạch sẽ, nghi lễ thanh tẩy trước mỗi bữa ăn hay lễ tế.

Gương Hán-Việt

quán — trong 盥洗 (quán tẩy, rửa tay/mặt), 盥洗室 (phòng vệ sinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 盥 giúp hiểu 盥洗室 (phòng rửa mặt/vệ sinh) — từ trang trọng hay gặp trên bảng hiệu khách sạn, văn phòng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盥 oracle 1
Giáp cốt văn
盥 bronze 1
Kim văn
盥 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 盥 là chữ hội ý: 𦥑 (đôi bàn tay) + 水 (nước) + 皿 (chậu/bình) — hình ảnh hai bàn tay được rửa bằng nước từ bình chậu. Nghĩa gốc: rửa tay, rửa mặt. Nghĩa phái sinh: chậu rửa. Chữ có dạng giáp cốt văn và kim văn, cho thấy đây là hoạt động vệ sinh quan trọng từ thời thượng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每天早晨盥洗是保持卫生的好习惯。měi tiān zǎochén guàn xǐ shì bǎochí wèishēng de hǎo xíguàn. thanh 3

    Rửa mặt mỗi buổi sáng là thói quen vệ sinh tốt.

  • 请问盥洗室在哪里?qǐngwèn guàn xǐ shì zài nǎlǐ? thanh 3

    Xin hỏi phòng vệ sinh ở đâu ạ?

  • 古人在祭祀前必须盥手。gǔrén zài jìsì qián bìxū guàn shǒu. thanh 3

    Người xưa bắt buộc phải rửa tay trước khi cúng tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin guǎn, nhưng 管 nghĩa ống/quản lý — rất phổ biến hơn

  • cùng âm guān/guàn, 冠 nghĩa mũ đội đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.