Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

người coi ngựa

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倌 = 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 官 (quan, biểu âm, âm guān). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi thêm khả năng hội ý: 亻(người) + 官(dinh thự) → người hầu hạ trong dinh; nhưng chủ yếu là hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quản": người (亻) làm việc trong dinh quan (官) — người hầu, người giữ ngựa; 堂倌 là người hầu bàn, 马倌 là người chăn ngựa.

Gương Hán-Việt

"quản" xuất hiện trong "quản" (官 — quan chức), âm đọc chung; 倌 nghĩa cụ thể hơn: người phục vụ.

Mở khoá kiến thức

Biết 倌 mở khoá: 马倌 (người chăn ngựa), 堂倌 (người hầu bàn), 羊倌 (người chăn dê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倌 gồm 亻 (người, biểu nghĩa) và 官 (quan, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: người giữ ngựa, người hầu hạ gia súc; người làm dịch vụ nhỏ (tiếp tân, người phục vụ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马倌每天照料马匹。Mǎguān měitiān zhàoliào mǎpǐ. thanh 3

    Người giữ ngựa mỗi ngày chăm sóc bầy ngựa.

  • 堂倌给客人端上了热茶。Táng guān gěi kèrén duān shàng le rè chá. thanh 2

    Người hầu bàn mang trà nóng ra cho khách.

  • 羊倌赶着羊群回家了。Yángguān gǎn zhe yángqún huíjiā le. thanh 2

    Người chăn dê lùa đàn dê về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 倌, nghĩa: quan chức — khác nhau về bộ và nghĩa

  • cùng âm guǎn, nghĩa: quản lý, ống — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.