Nghĩa tiếng Việt
người coi ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倌 = 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 官 (quan, biểu âm, âm guān). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi thêm khả năng hội ý: 亻(người) + 官(dinh thự) → người hầu hạ trong dinh; nhưng chủ yếu là hình thanh.
Hán-Việt: quản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quản": người (亻) làm việc trong dinh quan (官) — người hầu, người giữ ngựa; 堂倌 là người hầu bàn, 马倌 là người chăn ngựa.
Gương Hán-Việt
"quản" xuất hiện trong "quản" (官 — quan chức), âm đọc chung; 倌 nghĩa cụ thể hơn: người phục vụ.
Mở khoá kiến thức
Biết 倌 mở khoá: 马倌 (người chăn ngựa), 堂倌 (người hầu bàn), 羊倌 (người chăn dê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
倌 gồm 亻 (người, biểu nghĩa) và 官 (quan, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: người giữ ngựa, người hầu hạ gia súc; người làm dịch vụ nhỏ (tiếp tân, người phục vụ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 马倌每天照料马匹。
Người giữ ngựa mỗi ngày chăm sóc bầy ngựa.
- 堂倌给客人端上了热茶。
Người hầu bàn mang trà nóng ra cho khách.
- 羊倌赶着羊群回家了。
Người chăn dê lùa đàn dê về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.