Từ vựng tiếng Trung
fāng

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邡 dùng làm tên địa danh (什邡). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Bộ 邑 thường biểu thị địa danh trong chữ Hán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phương": 邡 là địa danh — ấp đất phương (方) ở Tứ Xuyên, tức huyện 什邡 (Thập Phương).

Gương Hán-Việt

"phương" trong địa danh 什邡 (Thập Phương, Tứ Xuyên).

Mở khoá kiến thức

Biết 邡 giúp nhận ra địa danh cổ vùng Tứ Xuyên trong văn bản lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邡 bronze 1
Kim văn
邡 seal 1
Tiểu triện

邡 xuất hiện trong kim văn và tiểu triện, chủ yếu trong địa danh 什邡 (Thập Phương) ở Tứ Xuyên. Wiktionary ghi hai âm: fāng (địa danh) và fàng (thay thế cho 訪). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 什邡位于四川省。Shífāng wèiyú Sìchuān shěng. thanh 2

    Thập Phương (什邡) nằm ở tỉnh Tứ Xuyên.

  • 什邡是一座历史古城。Shífāng shì yī zuò lìshǐ gǔchéng. thanh 2

    Thập Phương là một cổ thành lịch sử.

  • 邡字常见于古代地名。fāng zì chánjiàn yú gǔdài dìmíng. thanh 1

    Chữ邡thường thấy trong địa danh cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fāng, phổ biến hơn, nghĩa là phương hướng

  • cùng âm fáng, nghĩa là phòng ngừa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.