Nghĩa tiếng Việt
địa danh cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郙 thuộc bộ 阝(ấp, phải: địa danh/chư hầu) — chỉ vùng đất cổ. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích; ghi rfdef.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ" (fǔ): vùng đất (阝) của phủ (府: nơi cai quản) — 郙 là địa danh cổ mang dấu ấn hành chính thời xưa.
Gương Hán-Việt
phủ — đồng âm với 府 (phủ: dinh thự, địa phương), nhưng 郙 chỉ riêng địa danh cổ này.
Mở khoá kiến thức
Biết 郙 giúp đọc sử liệu địa lý cổ Trung Quốc; bộ 阝(phải) thường báo hiệu địa danh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 阝(phải: ấp/nước nhỏ), chỉ địa danh cổ. Wiktionary chỉ ghi {{rfdef|zh}} — nghĩa chưa xác định rõ ngoài việc là một địa danh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郙是古代的一个地名。
郙 là một địa danh thời cổ đại.
- 郙字属于邑部,表示地名。
Chữ 郙 thuộc bộ 邑 (阝), biểu thị địa danh.
- 郙仅见于古代地理文献。
郙 chỉ thấy trong tài liệu địa lý cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.