Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

địa danh cổ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郙 thuộc bộ 阝(ấp, phải: địa danh/chư hầu) — chỉ vùng đất cổ. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích; ghi rfdef.

Hán-Việt: phủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phủ" (fǔ): vùng đất (阝) của phủ (府: nơi cai quản) — 郙 là địa danh cổ mang dấu ấn hành chính thời xưa.

Gương Hán-Việt

phủ — đồng âm với 府 (phủ: dinh thự, địa phương), nhưng 郙 chỉ riêng địa danh cổ này.

Mở khoá kiến thức

Biết 郙 giúp đọc sử liệu địa lý cổ Trung Quốc; bộ 阝(phải) thường báo hiệu địa danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 阝(phải: ấp/nước nhỏ), chỉ địa danh cổ. Wiktionary chỉ ghi {{rfdef|zh}} — nghĩa chưa xác định rõ ngoài việc là một địa danh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郙是古代的一个地名。fǔ shì gǔdài de yīgè dìmíng. thanh 3

    郙 là một địa danh thời cổ đại.

  • 郙字属于邑部,表示地名。fǔ zì shǔyú yì bù, biǎoshì dìmíng. thanh 3

    Chữ 郙 thuộc bộ 邑 (阝), biểu thị địa danh.

  • 郙仅见于古代地理文献。fǔ jǐn jiànyú gǔdài dìlǐ wénxiàn. thanh 3

    郙 chỉ thấy trong tài liệu địa lý cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fǔ/phủ, nghĩa là dinh thự/địa phương — rất thông dụng

  • cùng âm fù/phụ, nghĩa là cha — thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.