Nghĩa tiếng Việt
cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賦 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc) + 武 (Võ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ nghĩa liên quan đến thuế má, tiền bạc; 武 cho âm fù. Nghĩa gốc: thu thuế. Mở rộng: thể loại văn học phú (赋体).
Hán-Việt: phú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phú": tiền bạc (貝) + võ lực (武) thu thuế — nhà nước dùng quyền lực (武) thu tiền (貝) thuế, gọi là phú; cũng là thể văn phú giàu hình ảnh.
Gương Hán-Việt
phú trong "thi phú" (詩賦), "phú thuế" (賦稅), "thiên phú" (天賦 = năng khiếu trời cho).
Mở khoá kiến thức
Biết 賦 giúp đọc văn học Hán với 辭賦 (thể phú), 天賦 (năng khiếu), 賦稅 (thuế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賦 là chữ hình thanh: 貝 (tiền/vỏ sò) biểu nghĩa, 武 biểu âm. Nghĩa gốc: thu thuế, đóng góp tiền bạc. Từ đó mở rộng thêm nghĩa: ban tặng (giao phó); và quan trọng là thể loại văn học phú (fu poetry) — thể thơ-văn xuôi độc đáo của Trung Hoa. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 赋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他天賦過人,學什麼都快。
Anh ấy có năng khiếu thiên bẩm, học gì cũng nhanh.
- 漢賦是中國文學的重要體裁。
Phú Hán là thể tài quan trọng trong văn học Trung Quốc.
- 政府對農民徵收賦稅。
Chính phủ thu thuế từ nông dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.