Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thịt khô; quả phơi khô

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脯 = ⺼ (Nhục — thịt, biểu nghĩa) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Thịt (⺼) làm khô — gợi nghĩa thịt phơi khô, thịt bảo quản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phố": thịt (⺼) được phơi sấy như âm Phủ (甫) — 脯 (phố) là thịt khô, quả sấy khô — loại thực phẩm bảo quản lâu dài.

Gương Hán-Việt

"phố" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 肉脯 (nhục phố — thịt phơi khô), 果脯 (quả phố — mứt sấy) là các từ quan trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 脯 (phố) là nhận ra 果脯 (quả phố — mứt/quả sấy khô), 肉脯 (nhục phố — thịt phơi khô), 胸脯 (hung phố — ngực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 脯 là hình thanh: ⺼ (nhục — thịt, biểu nghĩa) + 甫 (phủ, biểu âm). Có hai cách đọc: pú (ngực, vú — phần thân trên) và fǔ (thịt khô, quả phơi khô). Nghĩa thông dụng là thịt phơi khô bảo quản hoặc quả sấy khô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢吃各种果脯零食。tā xǐhuān chī gè zhǒng guǒpǔ língshí. thanh 1

    Cô ấy thích ăn các loại mứt quả sấy.

  • 古代人用晒干的肉脯作为干粮。gǔdài rén yòng shài gān de ròupǔ zuòwéi gānliáng. thanh 3

    Người xưa dùng thịt phơi khô làm lương khô.

  • 他拍了拍胸脯,表示信心十足。tā pāi le pāi xiōngpú, biǎoshì xìnxīn shízú. thanh 1

    Anh ấy vỗ ngực, thể hiện sự tự tin đầy đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhục ⺼, cùng chỉ bộ phận cơ thể; 腹=bụng, 脯=ngực/thịt khô

  • 脯 chứa 甫; 甫=mới vừa/ông già, 脯=thịt khô

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.