Nghĩa tiếng Việt
gạo nếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醥 có bộ 酉 (rượu) — liên quan đến gạo nếp hoặc quá trình lên men. Wiktionary ghi nhận âm nhưng nghĩa chưa được định nghĩa đầy đủ (rfdef).
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiếu": bộ 酉 (rượu) trong 醥 — rượu nếp bay phiếu phiếu hương thơm.
Gương Hán-Việt
phiếu (醥) — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 醥 giúp nhận dạng chữ chỉ gạo nếp và rượu nếp trong thư tịch ẩm thực cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醥 chỉ gạo nếp, tương tự 醕. Bộ 酉 (rượu) gợi liên quan đến lên men hoặc nấu rượu nếp. Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound, chỉ ghi rfdef. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醥與醕義相近,皆指糯米。
醥 và 醕 nghĩa gần nhau, đều chỉ gạo nếp.
- 醥字含酉部。
Chữ 醥 có bộ 酉.
- 醥為罕用漢字。
醥 là chữ Hán hiếm dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.