Từ vựng tiếng Trung
piǎo

Nghĩa tiếng Việt

gạo nếp

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醥 có bộ 酉 (rượu) — liên quan đến gạo nếp hoặc quá trình lên men. Wiktionary ghi nhận âm nhưng nghĩa chưa được định nghĩa đầy đủ (rfdef).

Hán-Việt: phiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiếu": bộ 酉 (rượu) trong 醥 — rượu nếp bay phiếu phiếu hương thơm.

Gương Hán-Việt

phiếu (醥) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 醥 giúp nhận dạng chữ chỉ gạo nếp và rượu nếp trong thư tịch ẩm thực cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醥 chỉ gạo nếp, tương tự 醕. Bộ 酉 (rượu) gợi liên quan đến lên men hoặc nấu rượu nếp. Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound, chỉ ghi rfdef. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醥與醕義相近,皆指糯米。Piǎo yǔ chún yì xiāngjìn, jiē zhǐ nuòmǐ. thanh 3

    醥 và 醕 nghĩa gần nhau, đều chỉ gạo nếp.

  • 醥字含酉部。Piǎo zì hán yǒu bù. thanh 3

    Chữ 醥 có bộ 酉.

  • 醥為罕用漢字。Piǎo wéi hǎnyòng hànzì. thanh 3

    醥 là chữ Hán hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gạo nếp, cùng bộ 酉, dễ nhầm

  • đồng âm piāo, nghĩa khác (trôi dạt, đẹp)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.