Nghĩa tiếng Việt
trôi nổi
Âm Hán Việt
phiêu, phiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 14 nét
漂 = 氵(水, Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 票 (Phiếu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ gợi nghĩa 'trôi nổi trên nước', 票 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động trôi nổi trên mặt nước hoặc làm tính từ trong từ ghép.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piāo/nổi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phiêu, phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiêu": Phiêu (漂) có bộ Thuỷ 氵(nước): vật trôi nổi trên nước; ở thanh khác (piào) là 'đẹp, xinh' (漂亮).
Gương Hán-Việt
'phiêu' trong 'phiêu lưu', 'phiêu bạt', 'phiêu dạt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 漂 (phiêu) mở khoá các từ phiêu lưu, phiêu bạt, phiêu dạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漂 là chữ hình thanh: 水 (氵, nước) làm nghĩa phù, 票 (phiếu) làm thanh phù; nghĩa gốc là 'trôi nổi trên nước'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她很漂亮。
Cô ấy rất đẹp.
- 这件衣服很漂亮。
Bộ quần áo này rất đẹp.
- 叶子在水上漂。
Chiếc lá trôi nổi trên nước.
- 这个房子很漂亮。
Ngôi nhà này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.