Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

một giống khỉ dữ ở châu Phi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狒 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 弗 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. 犭 chỉ đây là loài thú, 弗 cho âm fèi gần phí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phí": 犭 (thú) + 弗 (phất, không/lạ) — con thú lạ phí phí từ châu Phi, khỉ đầu chó.

Gương Hán-Việt

狒 trong 狒狒 (phí phí — baboon, khỉ đầu chó)

Mở khoá kiến thức

Biết 狒 (phí) giúp nhận từ 狒狒 (baboon) và phân biệt với 猩猩 (tinh tinh — chimpanzee) trong sách động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狒 là chữ hình thanh: 犭(犬 — chó/thú) biểu nghĩa; 弗 (phất) biểu âm cho fèi. Nghĩa: con khỉ đầu chó (baboon) — loài linh trưởng lớn ở châu Phi. Thường gặp dưới dạng 狒狒 (phí phí — baboon).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狒狒是非洲草原上的动物。Fèifèi shì Fēizhōu cǎoyuán shàng de dòngwù. thanh 4

    Khỉ đầu chó là loài động vật trên thảo nguyên châu Phi.

  • 狒狒成群生活在一起。Fèifèi chéngqún shēnghuó zài yīqǐ. thanh 4

    Khỉ đầu chó sống theo bầy đàn.

  • 动物园里有几只狒狒。Dòngwùyuán lǐ yǒu jǐ zhī fèifèi. thanh 4

    Trong vườn thú có mấy con khỉ đầu chó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犭, chỉ tinh tinh (loài khỉ lớn khác)

  • là phần biểu âm của 狒, thiếu bộ 犭

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.