Nghĩa tiếng Việt
軬
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軬 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Nghĩa: mui xe, bạt che xe. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: phán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phán": bộ Xa (車, xe) — tấm phán (bạt) che mui xe, bảo vệ người ngồi trong xe.
Gương Hán-Việt
phán — rất hiếm trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 軬 (phán) giúp đọc các văn bản cổ mô tả cấu tạo xe ngựa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 軬 âm fàn/bèn, nghĩa: mui xe, tấm bạt che xe (vehicle canopy). Đồng nghĩa với 車篷. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軬遮风雨,乘者安适。
Mui xe che gió mưa, người ngồi thoải mái.
- 古代车辆多有軬盖。
Xe ngựa cổ đại thường có mui che.
- 軬,即车篷,蔽日遮雨之用。
軬 tức là mui xe, dùng để che nắng mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.