Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軬 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Nghĩa: mui xe, bạt che xe. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phán": bộ Xa (車, xe) — tấm phán (bạt) che mui xe, bảo vệ người ngồi trong xe.

Gương Hán-Việt

phán — rất hiếm trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 軬 (phán) giúp đọc các văn bản cổ mô tả cấu tạo xe ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 軬 âm fàn/bèn, nghĩa: mui xe, tấm bạt che xe (vehicle canopy). Đồng nghĩa với 車篷. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軬遮风雨,乘者安适。fàn zhē fēng yǔ, chéng zhě ān shì. thanh 4

    Mui xe che gió mưa, người ngồi thoải mái.

  • 古代车辆多有軬盖。gǔ dài chē liàng duō yǒu fàn gài. thanh 3

    Xe ngựa cổ đại thường có mui che.

  • 軬,即车篷,蔽日遮雨之用。fàn, jí chē péng, bì rì zhē yǔ zhī yòng. thanh 4

    軬 tức là mui xe, dùng để che nắng mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa (mui xe), là từ thông dụng hơn

  • cùng nghĩa che đậy, dùng thay nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.