Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

mồ mả

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坟 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 文 (Văn, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ chỉ đất đai, 文 gợi âm (chữ phồn thể dùng 賁 làm âm phù).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fén/mộ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": đất (土) đắp lên cao như trang văn (文) khắc bia — "phần mộ" là nơi đất đắp thành nấm, có bia ghi tên.

Gương Hán-Việt

"phần" trong "phần mộ" (坟墓 — mộ phần), "phần địa" (đất mộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 坟 (phần) mở khoá: 坟墓 (phần mộ — mộ phần), 上坟 (thượng phần — đi tảo mộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坟 bigseal 1
Đại triện
坟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 坟 (dạng phồn thể: 墳) ghép 土 (đất — biểu nghĩa) với 賁 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Dạng giản thể thay 賁 bằng 文. Nghĩa gốc là đất đắp nổi lên, gò đất, rồi chuyển nghĩa thành nấm mộ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清明节我们去上坟。Qīngmíng jié wǒmen qù shàng fén. thanh 1

    Dịp Thanh Minh chúng tôi đi tảo mộ.

  • 墓地里有很多坟墓。Mùdì lǐ yǒu hěn duō fénmù. thanh 4

    Trong nghĩa địa có rất nhiều ngôi mộ.

  • 她在父母的坟前哭泣。Tā zài fùmǔ de fén qián kūqì. thanh 1

    Cô ấy khóc trước mộ cha mẹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fén và cùng Hán-Việt "phần/phần", nhưng 焚 nghĩa là đốt cháy

  • cùng âm fén, cùng Hán-Việt "phần", bộ thuỷ 氵, nghĩa là sông Phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.