Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

quay quanh, vòng quanh

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萦 là dạng giản thể của 縈. Dạng phồn thể 縈 gồm bộ 糸 (mịch — tơ sợi, biểu nghĩa) + 熒 lược thể (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tơ gợi hình ảnh sợi dây quấn vòng, mở rộng sang nghĩa vương vấn trong tâm trí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oanh": sợi tơ (糸) cuộn vòng như tâm trí bị vương vấn — 魂牵梦萦 là nỗi nhớ quấn chặt hồn mộng.

Gương Hán-Việt

oanh trong 萦绕 (oanh nhiễu — vương vấn, ám ảnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 萦 (oanh) giúp đọc 萦绕 (vương vấn), 魂牵梦萦 (nhớ nhung ám ảnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萦 bronze 1萦 bronze 2萦 bronze 3
Kim văn
萦 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể 縈 là chữ hình thanh: bộ 糸 biểu nghĩa sợi tơ quấn vòng, phần biểu âm cho âm đọc. Kim văn và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là cuộn, quấn; nghĩa mở rộng là vương vấn, ám ảnh trong tâm trí (魂牵梦萦 — hồn bị kéo, mộng bị vấn). Dùng chủ yếu trong văn học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乡愁萦绕在他的心头。Xiāngchóu yíngrào zài tā de xīntóu. thanh 1

    Nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng anh ấy.

  • 那段往事魂牵梦萦,难以忘怀。Nà duàn wǎngshì húnqiān mèngyíng, nányǐ wànghuái. thanh 4

    Chuyện cũ đó ám ảnh hồn mộng, khó mà quên được.

  • 音乐萦绕在耳边,久久不散。Yīnyuè yíngrào zài ěrbiān, jiǔjiǔ bù sàn. thanh 1

    Tiếng nhạc vương vấn bên tai, mãi không tan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, 营 nghĩa doanh trại, kinh doanh

  • cùng âm yíng, 赢 nghĩa thắng cuộc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.