Từ vựng tiếng Trung
wān

Nghĩa tiếng Việt

khoét

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剜 = 宛 (uyển, biểu âm) + 刂 (đao — dao, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: lưỡi dao (刂) cho nghĩa khoét cắt, 宛 cho âm oan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oan": lưỡi dao (刂) uốn cong (宛) khoét vào — động tác múc, khoét bằng dao.

Gương Hán-Việt

oan — "剜肉" (oan nhục) là khoét thịt

Mở khoá kiến thức

Biết 剜 mở khoá thành ngữ 剜肉补疮 (oan nhục bổ sang — giải pháp tệ hơn vấn đề) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剜 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 宛 (uyển) làm thành phần biểu âm, 刂 (đao — dao) làm thành phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là khoét, đục, múc (dùng dao hay vật nhọn khoét vào). Ví dụ: 剜肉补疮 (oan nhục bổ sang — khoét thịt vá vết thương, chỉ giải pháp tệ hơn vấn đề).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用刀剜出了木头里的虫子。Tā yòng dāo wān chūle mùtou lǐ de chóngzi. thanh 1

    Anh ấy dùng dao khoét con sâu ra khỏi khúc gỗ.

  • 剜肉补疮,治标不治本。Wān ròu bǔ chuāng, zhì biāo bù zhì běn. thanh 1

    Khoét thịt vá vết thương, chữa ngọn chứ không chữa gốc.

  • 她小心地剜去苹果的烂处。Tā xiǎoxīn de wān qù píngguǒ de làn chù. thanh 1

    Cô ấy cẩn thận khoét bỏ chỗ thối của quả táo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đào, khoét nhưng 挖 dùng bộ 手 (tay)

  • cùng bộ 刂, đều chỉ động tác dùng dao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.