Nghĩa tiếng Việt
khoét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剜 = 宛 (uyển, biểu âm) + 刂 (đao — dao, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: lưỡi dao (刂) cho nghĩa khoét cắt, 宛 cho âm oan.
Hán-Việt: oan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oan": lưỡi dao (刂) uốn cong (宛) khoét vào — động tác múc, khoét bằng dao.
Gương Hán-Việt
oan — "剜肉" (oan nhục) là khoét thịt
Mở khoá kiến thức
Biết 剜 mở khoá thành ngữ 剜肉补疮 (oan nhục bổ sang — giải pháp tệ hơn vấn đề) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剜 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 宛 (uyển) làm thành phần biểu âm, 刂 (đao — dao) làm thành phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là khoét, đục, múc (dùng dao hay vật nhọn khoét vào). Ví dụ: 剜肉补疮 (oan nhục bổ sang — khoét thịt vá vết thương, chỉ giải pháp tệ hơn vấn đề).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用刀剜出了木头里的虫子。
Anh ấy dùng dao khoét con sâu ra khỏi khúc gỗ.
- 剜肉补疮,治标不治本。
Khoét thịt vá vết thương, chữa ngọn chứ không chữa gốc.
- 她小心地剜去苹果的烂处。
Cô ấy cẩn thận khoét bỏ chỗ thối của quả táo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.