Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố neodi, Nd
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钕 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 女 (Nữ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Kim xác định đây là kim loại; phần Nữ biểu âm nǚ.
Hán-Việt: nữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữ" (钕): kim loại (钅) mang tên nữ (女) — nguyên tố neodi, không phải nặng mà quý như ngọc nữ trong công nghệ cao.
Gương Hán-Việt
nữ — dùng trong "nữ kim" (钕, ký hiệu Nd) — nguyên tố neodymium
Mở khoá kiến thức
Biết 钕 mở khoá hệ thống đặt tên nguyên tố hóa học trong tiếng Trung: bộ 钅+ ký tự biểu âm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钕 (dạng đầy đủ 釹) là chữ hình thanh tạo ra để phiên âm tên nguyên tố neodymium (Nd): bộ 金 (Kim — kim loại) biểu ý nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại; 女 (Nữ) biểu âm nǚ — âm gần với "neo" trong neodymium. Neodymium (neodi, Nd) là nguyên tố đất hiếm, quan trọng trong sản xuất nam châm mạnh (NdFeB) dùng trong thiết bị điện tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钕是一种稀土金属元素,符号为Nd。
Neodi là nguyên tố kim loại đất hiếm, ký hiệu Nd.
- 钕磁铁是目前最强的永磁体之一。
Nam châm neodi là một trong những nam châm vĩnh cửu mạnh nhất hiện nay.
- 钕广泛用于电机和风力发电机。
Neodi được dùng rộng rãi trong động cơ điện và máy phát điện gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.