Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
niǎn

Nghĩa tiếng Việt

càng xe (chỗ cầm để kéo xe); kéo xe; xe của vua

Âm Hán Việt

niễn

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 輦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

輦 là chữ tượng hình độc lập, biểu thị xe kéo tay dành cho hoàng đế. Chữ không tách thành bộ phận biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt theo phân tích IDS hiện có.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ xe của vua hoặc động từ chỉ việc kéo xe.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: niễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niễn": hình ảnh đoàn người kéo chiếc xe lộng lẫy của vua — mỗi bước đều nặng trịch như chữ 輦 với nhiều nét phức tạp.

Gương Hán-Việt

niễn trong 'bộ niễn' (xe vua)

Mở khoá kiến thức

Biết 輦 mở khoá các từ Hán văn chỉ xe nghi lễ hoàng gia như 鳳輦, 步輦.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輦 bigseal 1
Đại triện
輦 seal 1
Tiểu triện

輦 (niễn) xuất hiện trong đại triện và tiểu triện với hình dạng xe kéo. Wiktionary ghi nhận chữ mang nghĩa 'xe kéo tay' và 'xe của vua', dùng rộng trong văn ngôn để chỉ phương tiện di chuyển của thiên tử. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết glyph-origin cụ thể ngoài nhóm nghĩa xe (車).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代皇帝乘輦出行。gǔdài huángdì chéng niǎn chūxíng. thanh 3

    Hoàng đế thời xưa ngồi xe 輦 mà ra ngoài.

  • thanh 4niǎn thanh 3 thanh 2shì thanh 4Táng thanh 2dài thanh 4míng thanh 2huà. thanh 4

    Bức tranh 步輦圖 là danh hoạ thời Đường.

  • 輦轂之下指京城。niǎn gǔ zhī xià zhǐ jīngchéng. thanh 3

    '輦轂之下' chỉ kinh đô, nơi xa giá vua ngự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 輦 và 辇 là phồn-giản thể của nhau, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • cùng âm niǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.