Từ vựng tiếng Trung
niǎn

Nghĩa tiếng Việt

con lăn (để tán thuốc); nghiền nhỏ

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碾 là dạng thay thế của 輾, dùng bộ 石 (thạch — đá) thay cho bộ 車 (xa — xe). Chữ hình thanh: đá (石) nghiền/cán; phần còn lại cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niễn": hòn đá (石) lăn và nghiền — hình ảnh cối xay đá nghiền thóc lúa.

Gương Hán-Việt

碾 trong "碾压" (niễn áp — cán ép, đè bẹp), "碾碎" (niễn toái — nghiền nát).

Mở khoá kiến thức

Biết 碾 giúp đọc hiểu văn bản nông nghiệp truyền thống và các từ chỉ nghiền, cán ép.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 碾 là dạng thay thế của 輾 — dùng bộ 石 (thạch) thay cho 車 (xa). Bộ 石 nhấn mạnh dụng cụ nghiền bằng đá (cối xay đá), phản ánh công cụ xay xát cổ truyền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用碾子碾米。Yòng niǎnzi niǎn mǐ. thanh 4

    Dùng cối đá xay gạo.

  • 汽车碾压了路边的植物。Qìchē niǎnyā le lùbiān de zhíwù. thanh 4

    Xe hơi cán nát cây cỏ ven đường.

  • 碾碎的药材用来泡茶。Niǎnsuì de yàocái yòng lái pào chá. thanh 3

    Dược liệu xay nhuyễn dùng để pha trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 碾 là dạng thay thế của 辗, chỉ khác bộ 石/車

  • cùng bộ 石, đều liên quan nghiền mài nhưng nghĩa khác (nghiên cứu)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.