Từ vựng tiếng Trung
diǎ

Nghĩa tiếng Việt

uốn éo; ỏn ẻn; đặc biệt; tốt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗲 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 爹 (Tía, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho thấy liên quan đến lời nói/giọng nói, 爹 (bố) cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niá" (嗲): 口 (miệng) + 爹 (tía/bố) — giọng nói ỏn ẻn như con nít gọi bố: "Tía ơi tía~".

Gương Hán-Việt

撒嗲 (tán niá) — làm nũng, nũng nịu

Mở khoá kiến thức

Biết 嗲 mở khoá: 撒嗲 (làm nũng), 嗲声嗲气 (giọng ỏn ẻn cưng chiều), 嗲嗲 (ông nội — tiếng Thượng Hải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗲 (diǎ) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 爹 (tía — bố, biểu âm). Chữ xuất phát từ phương ngữ Thượng Hải, chỉ giọng nói cưng chiều, ỏn ẻn, thường dùng để mô tả cách nói của trẻ nhỏ hoặc người cố tình làm nũng. 撒嗲 nghĩa là làm nũng, đòi nng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她撒嗲,让妈妈买玩具。tā sā diǎ, ràng māma mǎi wánjù. thanh 1

    Cô bé làm nũng mẹ để được mua đồ chơi.

  • 她说话嗲声嗲气的,很可爱。tā shuōhuà diǎ shēng diǎ qì de, hěn kě'ài. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện giọng ỏn ẻn, rất đáng yêu.

  • 别嗲了,快去做作业。bié diǎ le, kuài qù zuò zuòyè. thanh 2

    Thôi nũng nịu đi, mau làm bài tập thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 爹 là thành phần của 嗲, 爹 nghĩa là bố, 嗲 nghĩa là ỏn ẻn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.