Từ vựng tiếng Trung
ruǎn

Nghĩa tiếng Việt

mềm, dẻo

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耎 là chữ độc thể thuộc bộ Nhi (而). Wiktionary ghi đây vốn cùng chữ với 需 (nhu), hai chữ phân kỳ từ thời Hán. Cấu trúc gốc chưa được phân tích rõ hơn trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhuyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuyễn": chữ xưa cùng gốc với 需 (nhu, cần) — nhuyễn là mềm yếu, cần được nâng đỡ; như đất nhuyễn cần được vun bón.

Gương Hán-Việt

nhuyễn nhược — nhuyễn trong 'nhuyễn nhược' (mềm yếu, thiếu cứng rắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 耎 (nhuyễn) = 軟 (nhuyễn, mềm) — cùng âm, cùng nghĩa, giúp đọc cổ văn y học và triết học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耎 (nhuyễn) vốn là một chữ với 需 (nhu, cần thiết) — hai chữ phân kỳ trong thời Hán theo Wiktionary. Nghĩa 'mềm, dẻo, yếu ớt' phát triển sau khi tách khỏi 需. Liên hệ với 軟 (nhuyễn) cùng âm, cùng nghĩa mềm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耎弱之质,不堪重任。Ruǎn ruò zhī zhì, bù kān zhòng rèn. thanh 3

    Chất nhuyễn yếu ớt, không đảm đương việc nặng.

  • 耎者,柔弱之义,古通软字。Ruǎn zhě, róuruò zhī yì, gǔ tōng ruǎn zì. thanh 3

    耎 nghĩa mềm yếu, xưa thông dùng với chữ 软.

  • 筋骨耎弱,须加锻炼。Jīngǔ ruǎn ruò, xū jiā duànliàn. thanh 1

    Gân cốt mềm yếu, cần phải luyện tập thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耎 và 軟/软 cùng âm nhuyễn, cùng nghĩa mềm, 软 là dạng thông dụng hiện đại

  • 耎 vốn cùng gốc với 需, phân kỳ thời Hán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.