Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áo cánh, áo lót

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襦 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ trong dữ liệu. Bộ 衣 gợi ý trang phục, quần áo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": áo 衣 mềm nhu (nhu) — 襦 là áo cánh ngắn nhẹ nhàng, mềm mại của phụ nữ cổ.

Gương Hán-Việt

nhu trong 襦裙 (nhu quần) — áo cánh ngắn và váy

Mở khoá kiến thức

Biết 襦 mở khoá trang phục cổ 襦裙 — bộ đồ nữ phổ biến thời Hán Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襦 seal 1
Tiểu triện

襦 đọc rú, chỉ loại áo cánh ngắn (ru) — trang phục của phụ nữ thời cổ, mặc trong hoặc ngoài. Bộ 衣 liên quan đến trang phục. Nổi tiếng qua 襦裙 (áo cánh ngắn + váy) — bộ trang phục nữ truyền thống. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着一件精美的绣襦。tā chuān zhe yī jiàn jīngměi de xiù rú. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo cánh thêu tinh xảo.

  • 汉代女子常穿襦裙。Hàn dài nǚzǐ cháng chuān rú qún. thanh 4

    Phụ nữ thời Hán thường mặc áo cánh ngắn và váy.

  • 腰襦是系在腰间的短上衣。yāo rú shì jì zài yāo jiān de duǎn shàngyī. thanh 1

    腰襦 là áo ngắn thắt ngang lưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rú, là nhà nho, học giả — không liên quan trang phục

  • cùng âm rú, là đệm, chăn — cùng bộ 衣 nhưng khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.