Nghĩa tiếng Việt
gạo nếp để cất rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Chữ 糯 có bộ 米 (mễ, gạo) biểu nghĩa, gợi liên quan đến gạo/lúa. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": gạo (米) 'nhu' mềm dẻo — gạo nếp nhu nhuyễn khi nấu xôi.
Gương Hán-Việt
"nhu" trong "nhu mễ" (糯米, gạo nếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 糯 mở khoá từ 糯米 (gạo nếp), 糯米酒 (rượu nếp), 糯米饭 (xôi), 糯玉米 (ngô nếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 糯 nghĩa là gạo nếp (glutinous rice). Bộ 米 (gạo). Đặc trưng của gạo nếp là dẻo và dính khi nấu. Dùng trong 糯米 (gạo nếp), 糯米酒 (rượu nếp), 糯玉米 (ngô nếp). Cấu tạo đầy đủ chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糯米是做汤圆的主要材料。
Gạo nếp là nguyên liệu chính để làm bánh trôi.
- 她喜欢吃糯米饭。
Cô ấy thích ăn xôi.
- 糯米酒甜而不烈。
Rượu nếp ngọt mà không nồng.
- 糯玉米比普通玉米更甜更软。
Ngô nếp ngọt và mềm hơn ngô thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.