Nghĩa tiếng Việt
chức phó; 2, hai, (như: 二, dùng để viết văn tự)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贰 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 弍 (Nhị, biểu âm: hai); chữ hình thanh. Bối gợi nghĩa tài chính (viết số tiền trang trọng), 弍 cho âm đọc và nghĩa số hai.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": đồng tiền (貝) ghi số hai (弍) theo lối chính thức chống làm giả — chữ 贰 dùng trên giấy tờ pháp lý.
Gương Hán-Việt
nhị trong 贰心 (nhị tâm — lòng dạ phản trắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 贰 (nhị) giúp đọc số tiền trang trọng trên hóa đơn, hợp đồng Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh dạng phồn thể là 貳: bộ 貝 (tiền, của cải) + 弍 (nhị — hai) biểu âm. Kim văn và tiểu triện còn lưu. Nghĩa chính trong tài chính là số hai dạng chính thức (như chữ 贰 trên hợp đồng, séc). Nghĩa phụ trong cổ văn: phụ tá, hoặc không trung thành (có lòng dạ hai chiều).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 支票上写着贰佰元整。
Trên tờ séc ghi hai trăm nhân dân tệ chẵn.
- 古代臣子不可怀有贰心。
Bề tôi thời cổ không được có lòng dạ phản trắc.
- 贰是大写数字,用于正式场合。
贰 là chữ số trang trọng, dùng trong trường hợp chính thức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.