Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
róu

Nghĩa tiếng Việt

giẫm, xéo; vò lúa, đạp lúa

Âm Hán Việt

nhu

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蹂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

Cấu trúc 蹂 gồm bộ 足 (túc, chân) bên trái và 柔 (nhu) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa (chân, giẫm), 柔 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận ngoài hình thức chữ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ thường đi kèm với chữ Lận để chỉ hành động chà đạp, tàn hại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhạu" (giẫm xéo): chân (足) giẫm mềm (柔) nát — hành động chà đạp, áp bức.

Gương Hán-Việt

nhạu trong 'nhạu lận' (蹂躏 — chà đạp, tàn phá), thường dùng kép.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹂 mở khoá 蹂躏 (nhạu lận — chà đạp, giày xéo, tàn phá không thương tiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹂 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 蹂. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động giẫm, xéo; phần 柔 (nhu) có thể là biểu âm. Nghĩa: giẫm đạp, vò nát. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhuāng thanh 1jia thanh 5bèi thanh 4 thanh 3zhū thanh 1róu thanh 2lìn thanh 4le. thanh 5

    Mùa màng bị lợn rừng phá nát.

  • thanh 4néng thanh 2róu thanh 2lìn thanh 4 thanh 1rén thanh 2de thanh 5quán thanh 2yì. thanh 4

    Không được giày xéo quyền lợi của người khác.

  • thanh 3dài thanh 4zhàn thanh 4zhēng thanh 1zhōng thanh 1bǎi thanh 3xìng thanh 4bǎo thanh 3shòu thanh 4róu thanh 2lìn. thanh 4

    Trong chiến tranh cổ đại người dân bị chà đạp khổ sở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹂躏 luôn đi cặp với nhau, 躏 cũng bộ 足 nghĩa 'giẫm nát'

  • cùng âm róu, 揉 bộ 手 nghĩa 'vò, nhào nặn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.