Nghĩa tiếng Việt
Lương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靱 là chữ bộ 革 (Cách — da thuộc) chỉ tính chất dẻo dai, bền bỉ. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhẫn": 靱 bộ 革 (da) là sự dẻo dai như da thuộc — chịu lực mà không gãy, giống tính cách nhẫn nại.
Gương Hán-Việt
Gần với 韌 (nhẫn — dẻo dai, bền bỉ) trong Hán-Việt tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 靱 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ sự dẻo dai trong văn bản cổ, liên quan đến 韌 thông dụng hơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 革, nghĩa là dẻo dai và bền chắc (strong and pliable). Bộ 革 (da thuộc) gợi hình chất liệu da vừa chắc vừa dẻo. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靱是韧的异体字。
靱 là dị thể của 韧 (dẻo dai).
- 皮革柔靱耐用。
Da thuộc mềm dẻo và bền.
- 这个靱字非常罕见。
Chữ 靱 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.