Nghĩa tiếng Việt
sở quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衙 là chữ hình thanh: 行 (Hành) biểu nghĩa chỉ đường sá, nơi chốn; 吾 (Ngô) biểu âm. Dạng viết hiện tại tách 行 thành 彳 và 亍 hai bên 吾.
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": con đường (行) của quan (吾 biểu âm) — nơi làm việc của quan chức, tức công nha.
Gương Hán-Việt
nha trong 衙門 (nha môn — cơ quan công quyền), 公衙 (công nha)
Mở khoá kiến thức
Biết 衙 mở khoá: 衙門, 衙役, 公衙 — nhóm từ chỉ bộ máy quan liêu xưa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衙 là chữ hình thanh gồm 行 (biểu nghĩa: nơi chốn, đường sá) và 吾 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ dinh thự quan lại, nơi xét xử và điều hành công vụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的衙门是官员处理政务的地方。
Nha môn thời xưa là nơi quan lại xử lý công việc triều đình.
- 衙役负责维持地方治安。
Nha lệ chịu trách nhiệm duy trì trật tự địa phương.
- 他每天一早就去衙门报到。
Mỗi sáng sớm ông đến nha môn trình diện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.