Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đối lập

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仵 không có dữ liệu cấu trúc trong nguồn. Bộ 亻(nhân, người) gợi liên quan đến người. Xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'ngỗ': bộ Nhân (亻) — người đứng đối diện người, hai bên tương đương nhau; 仵作 là người đứng đối diện với tử thi để khám xét.

Gương Hán-Việt

'ngỗ' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn bản pháp lý cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 仵 mở khoá: 仵作 (ngọc tác, nhân viên pháp y cổ đại Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ cho 仵. Chữ có nghĩa 'tương đồng, đối nhau', đặc biệt dùng trong từ 仵作 chỉ nhân viên khám nghiệm tử thi thời cổ Trung Quốc (tương đương pháp y ngày nay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仵作负责检验尸体。Wǔzuò fùzé jiǎnyàn shītǐ. thanh 3

    Nhân viên pháp y chịu trách nhiệm kiểm tra thi thể.

  • 古代的仵作相当于现在的法医。Gǔdài de wǔzuò xiāngyāng yú xiànzài de fǎyī. thanh 3

    Ngọc tác cổ đại tương đương pháp y hiện nay.

  • 他在衙门做仵作。Tā zài yámen zuò wǔzuò. thanh 1

    Anh ấy làm pháp y tại nha môn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻, âm gần wǔ, nghĩa 'đội ngũ năm người'

  • cùng âm wǔ, nghĩa buổi trưa, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.