Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

cái chầy, cái chày

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杵 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 午 (Ngọ, biểu âm và hình). Theo Wiktionary, có thể phân tích là hội ý (ic) hoặc hình thanh (psc): 木 chỉ chất liệu gỗ, 午 vừa cho âm vừa gợi hình cái chày. Nghĩa gốc: cái chày gỗ, vật dụng để giã, dã.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngỏ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngỏ": gỗ (木) hình ngọ/chày — cái chày gỗ thon dài dùng giã gạo, giã thuốc, biểu tượng lao động thủ công.

Gương Hán-Việt

ngỏ — trong 杵臼 (ngỏ cữu, chày và cối), 杵歌 (bài hát giã gạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 杵 giúp hiểu 杵臼之交 (tình bạn như chày với cối — gắn kết khăng khít) — thành ngữ miêu tả tình bạn thân thiết dù khác nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 杵 có thể là hội ý hoặc hình thanh: 木 (mộc, gỗ) + 午 (ngọ) — 午 vừa cho âm chǔ vừa gợi hình cái chày. Nghĩa: cái chày gỗ dùng để giã (thuốc, gạo, vải). Hay gặp trong 杵臼 (chày và cối), 杵歌 (bài hát khi giã). Hình ảnh cổ điển của lao động nông thôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用杵捣药,制成草药粉末。tā yòng chǔ dǎo yào, zhìchéng cǎoyào fěnmò. thanh 1

    Cô ấy dùng chày giã thuốc, làm thành bột thảo dược.

  • 杵臼之交,不分贫富,真诚相待。chǔ jiù zhī jiāo, bù fēn pínfù, zhēnchéng xiāngdài. thanh 3

    Tình bạn như chày với cối, không phân giàu nghèo, đối đãi chân thành.

  • 石杵和石臼是古代加工粮食的工具。shí chǔ hé shí jiù shì gǔdài jiāgōng liángshí de gōngjù. thanh 2

    Chày và cối đá là công cụ chế biến lương thực thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 午 là thành phần của 杵, cùng âm chǔ/wǔ — dễ nhầm

  • cùng pinyin chǔ, 础 nghĩa nền tảng/bệ đá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.