Nghĩa tiếng Việt
hình phạt cắt mũi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劓 = 鼻 (Tỵ, biểu nghĩa: mũi) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hội ý. Dao cắt mũi — hình ảnh trực quan của hình phạt cắt mũi.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghị": dao (刂) cắt mũi (鼻) — 劓 là hình phạt nghị tội bằng cách cắt mũi thời cổ.
Gương Hán-Việt
nghị trong hình phạt 劓刑 (nghị hình) — cắt mũi
Mở khoá kiến thức
Biết 劓 mở khoá ngũ hình cổ đại Trung Hoa và lịch sử pháp luật hình sự thời Tiên Tần.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
劓 là chữ hội ý: 鼻 (mũi) + 刀/刂 (dao) — dao cắt mũi. Là một trong ngũ hình thời cổ đại Trung Hoa (cắt mũi). Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 劓刑是古代五刑之一。
Hình phạt cắt mũi là một trong ngũ hình thời cổ.
- 商鞅变法废除了劓刑。
Cải cách Thương Ưởng bãi bỏ hình phạt cắt mũi.
- 古代犯轻罪者受劓。
Thời cổ kẻ phạm tội nhẹ bị cắt mũi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.