Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

e

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍔 mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ lưỡi hoặc cạnh sắc của kiếm, dao. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích trong nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 金 (kim) + chữ chỉ lưỡi sắc → 鍔 là phần lưỡi bén nhọn của kiếm — nhớ hình ảnh kiếm sắc bén.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng; trong văn ngôn dùng để chỉ lưỡi kiếm.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍔 giúp đọc văn học cổ điển có miêu tả binh khí và kiếm thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍔 liushutong 1鍔 liushutong 2
Lục thư thông

鍔 là chữ văn học, chỉ lưỡi kiếm hoặc cạnh sắc của binh khí. Wiktionary ghi nhận chữ thuộc bộ 金 (kim loại), dùng trong văn ngôn. Xuất hiện trong các từ ghép như 廉鍔 (lưỡi trong sáng), 藏鋒斂鍔 (giấu sắc bén). chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宝剑鍔利,寒光闪闪。bǎojiàn è lì, hán guāng shǎn shǎn. thanh 3

    Lưỡi bảo kiếm sắc bén, hào quang lạnh lẽo ánh lên.

  • 藏鋒斂鍔,静待时机。cáng fēng liǎn è, jìng dài shí jī. thanh 2

    Giấu sắc bén, lặng yên chờ thời cơ.

  • 此剑鍔薄如纸,削铁如泥。cǐ jiàn è báo rú zhǐ, xuē tiě rú ní. thanh 3

    Lưỡi kiếm này mỏng như giấy, chém sắt như chém bùn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 锷 là bản giản thể của 鍔, dùng trong văn bản hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.