Nghĩa tiếng Việt
蘁
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘁 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 噩 (Ngạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ thực vật, 噩 cho âm wù/ngào.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": cây cỏ (艹) mọc "ngạc nhiên" — ngược chiều, không tuân theo — đó là 蘁, hành động phản kháng trong văn Trang Tử.
Gương Hán-Việt
ngạc — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 蘁 giúp đọc Trang Tử và văn triết học Tiên Tần về sự phục tùng và phản kháng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: {{Han compound|艸|噩|alt1=艹|c1=s|c2=p|ls=psc|t1=grass}} — 艹 biểu nghĩa (cỏ), 噩 biểu âm. Nghĩa: phản kháng, chống đối. Dùng trong văn Trang Tử: "không dám 蘁立" (không dám đứng đối lập). Là chữ văn ngôn hiếm mang nghĩa nổi loạn, chống đối.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不敢蘁立,定天下之定。
Không dám đứng đối lập, định ra phép tắc thiên hạ — (Trang Tử).
- 蘁是一个罕见的文言动词。
蘁 là một động từ văn ngôn hiếm gặp.
- 古代圣王使人不蘁,天下乃治。
Thánh vương cổ đại khiến dân không phản kháng, thiên hạ được trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.