Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gà lôi

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靹 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạp": bộ 革 (cách — da thuộc) — tấm da thuộc "nạp" màu, chế tác tỉ mỉ.

Gương Hán-Việt

"nạp" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

靹 là chữ hiếm; bộ 革 kết nối: 靴 (ngoa — giày da), 鞓 (đình — đai da), 鞭 (tiên — roi), 鞍 (an — yên ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靹 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến da thuộc hoặc đồ da. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靹皮是古代用于制作皮具的材料。nà pí shì gǔdài yòngyu zhìzuò píjù de cáiliào. thanh 4

    Da nạp là vật liệu làm đồ da thời cổ đại.

  • 古代工匠善于处理靹革。gǔdài gōngjiàng shànyú chǔlǐ nà gé. thanh 3

    Thợ thủ công thời cổ giỏi xử lý da thuộc.

  • 靹字见于古代皮革工艺记录。nà zì jiàn yú gǔdài pígé gōngyì jìlù. thanh 4

    Chữ nạp thấy trong ghi chép nghề thuộc da thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều là đồ da cổ; 鞓 = đai lưng, 靹 = da thuộc

  • cùng bộ 革; 鞋 = giày (phổ biến), 靹 = da thuộc (cổ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.