Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố natri, Na

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钠 là chữ hình thanh tạo muộn (chữ hóa học hiện đại): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 內 (biểu âm). Chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Natrium/Sodium trong hóa học hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạp": kim loại (金 - kim) nạp (nà - 内) vào cơ thể — muối ăn (NaCl) chứa natri cần nạp hằng ngày.

Gương Hán-Việt

"nạp" ít dùng cho natri; trong tiếng Việt khoa học gọi là "natri" hoặc "sodium"

Mở khoá kiến thức

Biết 钠 mở khoá: 钠盐 (muối natri), 氯化钠 (NaCl - muối ăn), 碳酸钠 (Na₂CO₃ - soda), 氢氧化钠 (NaOH - xút).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh tạo muộn trong hóa học cận đại Trung Quốc. 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại — natri là kim loại kiềm; 內 cho âm đọc nà phiên âm từ "Na" (ký hiệu hóa học). Đây là chữ được tạo riêng để dịch tên nguyên tố hóa học từ tiếng La-tinh Natrium. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氯化钠就是我们日常食用的食盐。Lǜhuà nà jiùshì wǒmen rìcháng shíyòng de shíyán. thanh 4

    Natri clorua chính là muối ăn chúng ta dùng hàng ngày.

  • 钠是一种活泼的碱金属。Nà shì yī zhǒng huópō de jiǎn jīnshǔ. thanh 4

    Natri là kim loại kiềm hoạt động mạnh.

  • 过多摄入钠会导致高血压。Guòduō shèrù nà huì dǎozhì gāo xuèyā. thanh 4

    Nạp quá nhiều natri có thể gây tăng huyết áp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nà, 纳 (nạp) nghĩa là nộp/nhận vào — dễ nhầm với 钠 (natri)

  • cùng nhóm chữ hóa học bộ 金, 镁 (mĩ) là magiê

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.