Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố natri, Na
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钠 là chữ hình thanh tạo muộn (chữ hóa học hiện đại): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 內 (biểu âm). Chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Natrium/Sodium trong hóa học hiện đại.
Hán-Việt: nạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạp": kim loại (金 - kim) nạp (nà - 内) vào cơ thể — muối ăn (NaCl) chứa natri cần nạp hằng ngày.
Gương Hán-Việt
"nạp" ít dùng cho natri; trong tiếng Việt khoa học gọi là "natri" hoặc "sodium"
Mở khoá kiến thức
Biết 钠 mở khoá: 钠盐 (muối natri), 氯化钠 (NaCl - muối ăn), 碳酸钠 (Na₂CO₃ - soda), 氢氧化钠 (NaOH - xút).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh tạo muộn trong hóa học cận đại Trung Quốc. 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại — natri là kim loại kiềm; 內 cho âm đọc nà phiên âm từ "Na" (ký hiệu hóa học). Đây là chữ được tạo riêng để dịch tên nguyên tố hóa học từ tiếng La-tinh Natrium. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氯化钠就是我们日常食用的食盐。
Natri clorua chính là muối ăn chúng ta dùng hàng ngày.
- 钠是一种活泼的碱金属。
Natri là kim loại kiềm hoạt động mạnh.
- 过多摄入钠会导致高血压。
Nạp quá nhiều natri có thể gây tăng huyết áp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.