Nghĩa tiếng Việt
ngài; ông (đại từ nhân xưng, có ý kính trọng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
您 = 你 (Nễ: bạn) + 心 (Tâm: tấm lòng); chữ hội ý — gọi 'bạn' bằng cả tấm lòng kính trọng, đó là cách xưng hô lịch sự 您.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nín/Ngài
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nâm": gọi 'bạn' (你) bằng cả tấm lòng (心) kính trọng — đó là cách thưa 'ngài', 'quý vị'.
Gương Hán-Việt
Chữ 您 ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; đây là kính ngữ thuần Trung, tương đương 'ngài, quý vị' trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Nắm 您 giúp giao tiếp lịch sự với người lớn tuổi, khách hàng, đối tác — quan trọng trong văn hoá xưng hô Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 您 là hợp thể hội ý của 你 (anh, bạn) và 心 (tấm lòng). Bộ 心 có thể đồng thời gợi âm vần -m của âm Trung cổ (theo Viên et al., 1996). Đây là dạng kính ngữ của 你, tương đương 'ngài, ông, quý vị' trong tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.