Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

lúa mầm đỏ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穈 thuộc bộ 禾 (hoà — cây lúa), là chữ hiếm chỉ loại kê/lúa mầm đỏ. Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary; chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: muội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "muội": bộ 禾 (lúa) → loại lúa mầm đỏ, muội lúa — cây ngũ cốc sắc hồng đỏ.

Gương Hán-Việt

muội trong "lúa muội" — giống lúa kê đỏ cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 穈 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ Trung Hoa về các giống lúa kê.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 穈. Bộ 禾 (hoà — cây lúa, kê) cho biết đây là loại ngũ cốc; nghĩa cụ thể là lúa mầm đỏ hoặc kê đỏ. Chưa có nguồn học thuật giải thích cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穈是一种古代的红色黍米。Méi shì yī zhǒng gǔdài de hóngsè shǔmǐ. thanh 2

    穈 là một loại kê đỏ thời cổ đại.

  • 古籍中记载了穈的种植方法。Gǔjí zhōng jìzǎi le méi de zhòngzhí fāngfǎ. thanh 3

    Sách cổ ghi lại phương pháp trồng 穈.

  • 穈属于禾本科植物。Méi shǔyú hébĕnkē zhíwù. thanh 2

    穈 thuộc họ thực vật hòa bản (Poaceae).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi, đều liên quan đến ngũ cốc

  • cùng chỉ loại kê/ngũ cốc cổ đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.