Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên lặng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谧 (dạng giản thể của 謐) có bộ 言 (ngôn, lời nói). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mịch": khi mọi lời nói (言) đều lặng đi — 谧 là sự tĩnh mịch, yên lặng sâu.

Gương Hán-Việt

谧 xuất hiện trong 静谧 (tĩnh mịch — yên tĩnh hoàn toàn), 安谧 (an mịch — bình yên tĩnh lặng).

Mở khoá kiến thức

Biết 谧 mở khoá 静谧 (tĩnh mịch), 宁谧 (ninh mịch — thanh bình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谧 seal 1
Tiểu triện

谧 là dạng giản thể của 謐. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 言 liên quan đến lời nói, toàn chữ mang nghĩa yên tĩnh, lặng lẽ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜晚的森林一片静谧。yèwǎn de sēnlín yīpiàn jìngmì. thanh 4

    Khu rừng về đêm hoàn toàn tĩnh mịch.

  • 她喜欢在谧静的环境中读书。tā xǐhuān zài mìjìng de huánjìng zhōng dúshū. thanh 1

    Cô ấy thích đọc sách trong môi trường yên tĩnh.

  • 小村庄显得格外安谧。xiǎo cūnzhuāng xiǎnde géwài ānmì. thanh 3

    Ngôi làng nhỏ trông thật bình yên tĩnh lặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mì, đều có nghĩa liên quan đến kín đáo, dễ nhầm âm

  • cùng bộ 言 và âm mì, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.