Nghĩa tiếng Việt
yên lặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谧 (dạng giản thể của 謐) có bộ 言 (ngôn, lời nói). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": khi mọi lời nói (言) đều lặng đi — 谧 là sự tĩnh mịch, yên lặng sâu.
Gương Hán-Việt
谧 xuất hiện trong 静谧 (tĩnh mịch — yên tĩnh hoàn toàn), 安谧 (an mịch — bình yên tĩnh lặng).
Mở khoá kiến thức
Biết 谧 mở khoá 静谧 (tĩnh mịch), 宁谧 (ninh mịch — thanh bình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谧 là dạng giản thể của 謐. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 言 liên quan đến lời nói, toàn chữ mang nghĩa yên tĩnh, lặng lẽ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜晚的森林一片静谧。
Khu rừng về đêm hoàn toàn tĩnh mịch.
- 她喜欢在谧静的环境中读书。
Cô ấy thích đọc sách trong môi trường yên tĩnh.
- 小村庄显得格外安谧。
Ngôi làng nhỏ trông thật bình yên tĩnh lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.